Đăng ký

Biểu phí

Browse client price sheets by destination. Each tab is a route enabled for this shop (from country configuration).

西马
Origin warehouse越南河内仓|越南胡志明仓|越南岘港仓
Transit马来空运
Carrier马来NJV|超大件公主自派
Goods type普货
Loại báo giá派送价格
Phương thức tính phí单件最大重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Rate details
From weight (kg) To weight (kg) Price per kg Surcharge
0,00 5,00 65000,00 25000,00
5,01 16,00 65000,00 —
16,01 50,00 60000,00 —
50,01 100,00 55000,00 —
100,01 300,00 52000,00 —
300,01 99999,00 50000,00 —
西马
Origin warehouse越南河内仓|越南胡志明仓|越南岘港仓
Transit马来空运
Carrier马来NJV|超大件公主自派
Goods type药品
Loại báo giá派送价格
Phương thức tính phí单件最大重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Rate details
From weight (kg) To weight (kg) Price per kg Surcharge
0,00 5,00 85000,00 25000,00
5,01 16,00 85000,00 —
16,01 50,00 83000,00 —
50,01 100,00 80000,00 —
100,01 300,00 75000,00 —
300,01 99999,00 70000,00 —
西马
Origin warehouse越南河内仓|越南胡志明仓|越南岘港仓
Transit马来空运
Carrier马来NJV|超大件公主自派
Goods type冷冻货
Loại báo giá派送价格
Phương thức tính phí单件最大重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Rate details
From weight (kg) To weight (kg) Price per kg Surcharge
0,00 5,00 75000,00 25000,00
5,01 16,00 75000,00 —
16,01 50,00 70000,00 —
50,01 100,00 65000,00 —
100,01 300,00 57000,00 —
300,01 99999,00 53000,00 —
东马
Origin warehouse越南河内仓|越南胡志明仓|越南岘港仓
Transit马来空运
Carrier马来NJV|超大件公主自派
Goods type普货
Loại báo giá派送价格
Phương thức tính phí单件最大重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Rate details
From weight (kg) To weight (kg) Price per kg Surcharge
0,00 5,00 135000,00 25000,00
5,01 16,00 135000,00 —
16,01 50,00 130000,00 —
50,01 100,00 125000,00 —
100,01 300,00 122000,00 —
300,01 99999,00 120000,00 —
东马
Origin warehouse越南河内仓|越南胡志明仓|越南岘港仓
Transit马来空运
Carrier马来NJV|超大件公主自派
Goods type药品
Loại báo giá派送价格
Phương thức tính phí单件最大重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Rate details
From weight (kg) To weight (kg) Price per kg Surcharge
0,00 5,00 155000,00 25000,00
5,01 16,00 155000,00 —
16,01 50,00 153000,00 —
50,01 100,00 150000,00 —
100,01 300,00 145000,00 —
300,01 99999,00 140000,00 —
东马
Origin warehouse越南河内仓|越南胡志明仓|越南岘港仓
Transit马来空运
Carrier马来NJV|超大件公主自派
Goods type冷冻货
Loại báo giá派送价格
Phương thức tính phí单件最大重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Rate details
From weight (kg) To weight (kg) Price per kg Surcharge
0,00 5,00 145000,00 25000,00
5,01 16,00 145000,00 —
16,01 50,00 140000,00 —
50,01 100,00 135000,00 —
100,01 300,00 127000,00 —
300,01 99999,00 123000,00 —