Đăng ký

Biểu phí

Browse client price sheets by destination. Each tab is a route enabled for this shop (from country configuration).

台湾转寄
Origin warehouse台湾仓
Transit特快航班
Carrier猫猫-黑猫|清关自提|大件HJ|东风自派|CQ-CAT-客服|CQ-CAT|CQ-7-11|CQ-7-11-客服|CQ-全家|CQ-全家-客服|鴻陸宇螞蟻|SL新竹|跨境通-荃歆國際有限公司|貓貓新竹|鴻昇|宅配通-壹加壹貿易|宅配通-天下通|宅配通|嘉里大荣
Goods type普货|特货
Loại báo giá派送价格
Phương thức tính phí按重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Note
台湾仓转寄
Rate details
From weight (kg) To weight (kg) Price per kg Surcharge
0,00 9999,00 0,00 24,00
空运岘港仓
Origin warehouse越南岘港仓
Transit越南发台湾空运
Carrier猫猫-黑猫|CQ-CAT|CQ-7-11|CQ-全家|SL新竹
Goods type普货|敏货|特货
Loại báo giá派送价格
Phương thức tính phí单件最大重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Rate details
From weight (kg) To weight (kg) Price per kg Surcharge
300,01 500,00 65000,00 —
500,01 9999,00 62000,00 —
0,00 5,00 85000,00 80000,00
5,01 16,00 75000,00 —
16,01 50,00 72000,00 —
50,01 100,00 70000,00 —
100,01 300,00 68000,00 —
空运胡志明仓
Origin warehouse越南胡志明仓
Transit越南发台湾空运
Carrier猫猫-黑猫|CQ-CAT|CQ-7-11|CQ-全家|SL新竹
Goods type普货|敏货|特货
Loại báo giá派送价格
Phương thức tính phí单件最大重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Rate details
From weight (kg) To weight (kg) Price per kg Surcharge
0,00 5,00 88000,00 80000,00
5,01 16,00 85000,00 —
16,01 50,00 82000,00 —
50,01 100,00 78000,00 —
100,01 300,00 73000,00 —
300,01 500,00 70000,00 —
500,01 999,00 68000,00 —
空运河内仓
Origin warehouse越南河内仓
Transit越南发台湾空运
Carrier猫猫-黑猫|CQ-CAT|CQ-7-11|CQ-全家|SL新竹
Goods type普货|敏货|特货
Loại báo giá派送价格
Phương thức tính phí单件最大重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Rate details
From weight (kg) To weight (kg) Price per kg Surcharge
300,01 500,00 75000,00 —
500,01 9999,00 73000,00 —
0,00 5,00 93000,00 80000,00
5,01 16,00 90000,00 —
16,01 50,00 87000,00 —
50,01 100,00 83000,00 —
100,01 300,00 78000,00 —
海快包税
Origin warehouse越南河内仓
TransitHK|海运|越南发台湾海运|越南发台湾海运快线
Carrier清关自提|SL新竹
Goods type普货|敏货|特货
Loại báo giá派送价格
Phương thức tính phí单件最大重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Rate details
From weight (kg) To weight (kg) Price per kg Surcharge
0,01 50,00 45000,00 100000,00
50,01 300,00 45000,00 —
300,01 500,00 40000,00 —
500,01 10000,00 35000,00 —
保价8%
Origin warehouse越南仓
Transit越南发台湾空运
CarrierVN-TW-AIR
Goods type普货|特货
Loại báo giá保价价格
Phương thức tính phí按重量
Phương thức tính thể tích(Dài×Rộng×Cao)/6000×1
Rate details
Bắt đầu Đến Đơn giá Phí khởi điểm
0,01 999999999,00 0,08 —